Camera IP là gì? Có những loại nào? Ưu nhược điểm bạn cần biết

Bài viết này cung cấp các kiến thức sau: Camera IP là gì? Các loại camera IP hiện nay, Ưu điểm và một số lưu ý khi mua camera IP để lựa chọn loại tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Mục lục:

1. Camera IP là gì?

2. Các loại camera IP hiện nay

3. Ưu điểm của camera IP 

4. Những điều cần lưu ý khi mua camera IP

 

TÓM TẮT NỘI DUNG CHÍNH:

  • Camera IP là loại camera quan sát có thể gửi và nhận tín hiệu qua internet và mạng LAN, sử dụng NVR hoặc DVR để xem và lưu trữ dữ liệu. 
  • Camera IP gồm có các loại sau: Camera IP PTZ, camera IP cố định, camera IP PoE, camera IP không dây.
  • Ưu điểm của camera IP là có thể chia sẻ video tức thì với chất lượng hình ảnh cao.

 

1. Camera IP là gì?

Camera IP hay camera mạng, cung cấp khả năng giám sát video kỹ thuật số bằng cách gửi và nhận cảnh quay qua internet hoặc mạng cục bộ (LAN). Giống như tên gọi của chúng, camera IP kết nối với mạng thông qua WiFi hoặc cáp Nguồn qua Ethernet (PoE). Chúng thường được sử dụng với đầu ghi hình mạng (NVR) và đôi khi là đầu ghi hình kỹ thuật số (DVR), làm cho chúng trở thành một giải pháp phổ biến cho giám sát video doanh nghiệp.

Camera IP thường được sử dụng trong:

  • Cửa hàng bán lẻ
  • Văn phòng kinh doanh
  • Tòa nhà chính phủ
  • Địa điểm công nghiệp
  • Ngân hàng
  • Cơ sở quân sự
  • Giao lộ

 

2. Các loại camera IP hiện nay

- Camera IP PTZ:

Các camera xoay nghiêng (PTZ) có thể điều chỉnh trường nhìn và góc của chúng thông qua một người điều khiển từ xa, cho phép người dùng theo dõi các sự kiện với khả năng kiểm soát tốt hơn. Chúng có thể bao phủ các khu vực rộng lớn tiềm năng và thường được sử dụng để giám sát các không gian công cộng ngoài trời.

- Camera IP cố định:

Các camera IP cố định hoạt động ở một vị trí tĩnh và cung cấp một góc nhìn duy nhất trong phạm vi tầm nhìn của camera, liên tục giám sát các đối tượng trong một khung hình xác định trước. Camera cố định được sử dụng rộng rãi cả ngoài trời và trong nhà, điển hình là ở các cửa hàng bán lẻ và văn phòng kinh doanh. So với camera PTZ, chúng yêu cầu ít băng thông hơn.

- Camera IP PoE hoặc PoE +:

Camera IP PoE sử dụng cáp Ethernet (thường là Cat 5 hoặc 6) để cung cấp đồng thời cả nguồn điện và dữ liệu. Điều này giúp loại bỏ sự cần thiết phải chạy hai cáp cho nguồn và dữ liệu riêng biệt, do đó giảm số lượng phần cứng cần thiết. Với ít bộ phận cần xử lý hơn, hệ thống PoE có xu hướng dễ cài đặt hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với các hệ thống truyền thống.

Sự khác biệt giữa PoE và PoE + là lượng điện mà mỗi người truyền tải để cung cấp năng lượng cho hệ thống. Hệ thống PoE tiêu chuẩn cung cấp năng lượng cho hầu hết các camera IP và truyền tải tới 15 watt điện. Hệ thống PoE + truyền tối đa 30 watt và thường được sử dụng trong các camera công suất cao hơn với cơ chế sưởi và làm mát riêng.

- Camera IP không dây:

Camera IP không dây kết nối với bộ định tuyến WiFi để gửi dữ liệu video. Sau đó, video được chuyển sang bộ nhớ đám mây hoặc bộ lưu trữ tích hợp cục bộ của camera. Camera IP không dây có thể là một giải pháp tốt cho những ngôi nhà nhỏ, nhưng hệ thống camera có dây ít bị nhiễu hơn và được khuyên dùng cho những khu vực lớn hơn.

 

3. Ưu điểm của camera IP

* Các tính năng cần có của Camera IP:

- Lưu trữ đám mây và tích hợp:

Không gian lưu trữ là một yếu tố rất cần cân nhắc khi khảo sát camera IP. Theo luật, nhiều công ty được yêu cầu lưu giữ các cảnh quay an ninh trong một khoảng thời gian cụ thể tùy thuộc vào ngành và nhiệm vụ địa phương của họ. Hầu hết các hệ thống giám sát sẽ truyền dữ liệu video lên bộ lưu trữ đám mây, Ổ cứng thể rắn (SSD) hoặc Ổ đĩa cứng (HDD). Các giải pháp nâng cao lưu trữ cục bộ cảnh quay trên SSD hoặc HDD đồng thời sao lưu nó trên đám mây; các hệ thống bảo mật “đám mây kết hợp” này được coi là an toàn và đáng tin cậy hơn các hệ thống chỉ dựa vào một phương pháp.

- Khả năng PoE:

Các camera IP có thể được cấp nguồn qua kết nối PoE loại bỏ rủi ro và chi phí chạy dây điện. So với camera không dây, camera IP PoE có xu hướng truyền dữ liệu ổn định hơn và ít bị nhiễu từ các thiết bị lân cận.

- Mã hóa dữ liệu video:

Mức độ an toàn của camera IP phụ thuộc vào mức độ mã hóa dữ liệu và bảo mật mạng của nó. Mã hóa là một cách để che giấu thông tin bằng cách xáo trộn dữ liệu để chỉ các bên được ủy quyền mới có thể giải mã nó. Vì camera IP thường bị nhắm mục tiêu trong các vi phạm IoT, do đó, sử dụng tiêu chuẩn bảo mật hiện đại là chìa khóa để ngăn chặn tin tặc nâng cấp thông tin công ty và thậm chí vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống. Có hai trạng thái mã hóa, ở trạng thái nghỉ và đang chuyển.

  • Mã hóa ở chế độ nghỉ: Dữ liệu được mã hóa “ở chế độ nghỉ” có nghĩa là dữ liệu được bảo vệ khi ở trên camera. RSA và AES là hai ví dụ về tiêu chuẩn mã hóa Cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI) , đảm bảo rằng bất kỳ ai truy cập dữ liệu video sẽ không thể trích xuất dữ liệu đó từ bộ nhớ trên bo mạch.

  • Trong mã hóa chuyển tuyến: Dữ liệu được mã hóa "đang chuyển tiếp" có nghĩa là dữ liệu được bảo vệ trong khi truyền qua mạng hoặc được chuyển từ bộ nhớ cục bộ sang đám mây. Hệ thống an toàn mã hóa dữ liệu khi truyền bằng HTTPS / SSL qua Cổng 443 và chỉ thực hiện các kết nối đi với các dịch vụ đám mây chuyên dụng.

 

* Các tính năng bổ sung của Camera IP:

- Chia sẻ video tức thì:

Một khả năng của các hệ thống giám sát IP hiện đại là khả năng chia sẻ video clip thông qua tin nhắn SMS, email hoặc liên kết trực tiếp. Điều này làm giảm thời gian cần thiết để cảnh báo cho các cơ quan chức năng khi có sự cố và cần phải có hành động ngay lập tức.

- Chất lượng video:

Camera IP thường được biết đến là cung cấp chất lượng video cao hơn so với camera analog thường được sử dụng trong hệ thống CCTV. Vì chúng truyền tín hiệu kỹ thuật số nên chúng có thể thu được nhiều chi tiết hơn. Điều này làm cho nhiều hệ thống IP có thể kết hợp phân tích video nâng cao như đối sánh khuôn mặt vào phần mềm của họ.

- Phân tích video dựa trên Edge:

Các hệ thống giám sát hiện đại kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dựa trên Edge để phát hiện người và vật thể trong trường nhìn của camera. Phần mềm có khả năng học sâu có thể sử dụng đối sánh khuôn mặt và phương tiện để cảnh báo người dùng về các sự cố trong thời gian thực và tăng tốc độ điều tra. Các hệ thống giám sát tiên tiến này cũng cho phép người dùng xác định các khu vực hạn chế trong tầm nhìn của camera và được thông báo nếu phát hiện hoạt động có ý nghĩa trong một thời gian nhất định trong ngày.

- Truyền trực tuyến trạng thái ổn định:

Các camera IP hoạt động ở “trạng thái ổn định” tiêu thụ ít băng thông hơn đáng kể, giúp chúng có khả năng mở rộng cao hơn và ít tốn kém hơn cho các doanh nghiệp và tổ chức lớn. Ở trạng thái ổn định, máy ảnh gửi một luồng liên tục các hình thu nhỏ được mã hóa và siêu dữ liệu liên quan lên đám mây cứ sau 20 giây một lần. Một camera IP trạng thái ổn định hoạt động tại khoảng 20 kbps, xấp xỉ 1/100 của một camera đám mây truyền thống phát ở tốc độ 1-2 mbp/ giây. Với băng thông thấp, hơn 100 camera trạng thái ổn định có thể chia sẻ cùng một kết nối mạng và tiêu thụ băng thông tương tự như một camera đám mây truyền thống.

 

4. Những điều cần lưu ý khi mua camera IP

  1. Phạm vi của khu vực bạn khảo sát như thế nào? (Khoảng cách? Phạm vi?)
  2. Cần bao nhiêu băng thông internet để hỗ trợ camera?
  3. Dữ liệu video sẽ được lưu trữ như thế nào và bạn sẽ cần bao nhiêu dung lượng?
  4. Mã hóa dữ liệu có đạt tiêu chuẩn bảo mật hiện đại không? (RSA so với AES? Ở chế độ nghỉ so với khi chuyển tiếp?)
  5. Camera sẽ được đặt ở đâu? (Trong nhà? Ngoài trời?)
  6. Camera có sử dụng đường truyền được mã hóa không? (SSL / TLS?)

Bạn cần báo giá nhanh?

Bạn đã lựa chọn được một vài model cho dự án của mình và đang cần chúng tôi báo giá nhanh? Hãy click vào đây để điền và gửi cho chúng tôi.

Hỏi giá nhanh